Máy in flexo trung tâm tốc độ cao 180m/phút từ các nhà cung cấp và nhà máy Trung Quốc.
Cấu hình
★ Toàn bộ máy là loại kết hợp, có thể tăng hoặc giảm kích thước tùy theo yêu cầu của người sử dụng.
1
Vật liệu in ấn PP / BOPP / PE / PVC / PET / Vải không dệt và giấy, v.v.
2
Tốc độ in của máy 180 mét/phút.
3
Khuôn dập trung tâm (Trống trung tâm) Thành phần cốt lõi — tất cả các bộ phận in được bố trí xung quanh trống trung tâm để đảm bảo in chồng nhiều màu dưới sự kiểm soát lực căng, cải thiện độ chính xác và ổn định khi in.
4
Hệ thống truyền động servo Động cơ servo + truyền động bánh răng cho phép điều khiển đồng bộ chính xác, cải thiện độ chính xác in ấn và giảm lỗi truyền động, phù hợp cho in ấn bao bì.
5
Hệ thống đăng ký Công nghệ tự động hiệu chỉnh đảm bảo độ chính xác của việc in ấn, giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.
6
Hệ thống cung cấp mực Được trang bị hệ thống lưỡi gạt mực trong buồng in để ngăn ngừa sự bay hơi mực, đảm bảo độ ổn định khi in.
7
Trục lăn Anilox Sử dụng trục lăn anilox gốm có độ chính xác cao để kiểm soát lượng mực truyền tải, cải thiện độ đồng nhất màu sắc và đáp ứng nhiều nhu cầu in ấn khác nhau.
8
Điều khiển lực căng tự động Sử dụng hệ thống điều khiển lực căng khép kín hoàn toàn tự động để ngăn ngừa biến dạng hoặc giãn nở vật liệu trong quá trình in tốc độ cao, giúp cải thiện chất lượng in.
9
Phương pháp sấy Thiết kế lò nướng tuần hoàn khí nóng giúp tiết kiệm năng lượng và hiệu suất cao; lò nướng chính phía trên sử dụng điều khiển biến tần để tự động điều chỉnh lưu lượng khí và nhiệt độ — tiết kiệm năng lượng và tiện lợi.
10
Hệ thống làm lạnh Trống trung tâm hai lớp được kết hợp với bộ làm lạnh; nước chảy và tuần hoàn bên trong trống trung tâm giúp duy trì nhiệt độ bề mặt ở mức 30℃.
11
Đơn vị in điện Đăng ký nhanh bằng điện, vận hành bằng điện và định vị lại nhanh chóng sau khi thay tấm để giảm thời gian ngừng hoạt động.
12
Giám sát chất lượng Sử dụng công nghệ chụp ảnh tốc độ cao để giám sát chất lượng theo thời gian thực.
Được sử dụng rộng rãi trong:
Câu hỏi thường gặp
Q Máy này tương thích với những loại vật liệu in nào?
Máy này tương thích với nhiều loại vật liệu in mềm dẻo, bao gồm PP, BOPP, PE, PVC, PET, vải không dệt và giấy. Tính linh hoạt của nó giúp máy phù hợp với nhiều ứng dụng đóng gói và dán nhãn khác nhau.
Q Tốc độ in tối đa của máy là bao nhiêu?
Máy đạt tốc độ in tối đa 180 mét mỗi phút, rất hiệu quả cho môi trường sản xuất quy mô lớn.
Q Trống ép trung tâm cải thiện chất lượng in như thế nào?
Trống ép trung tâm là bộ phận cấu trúc cốt lõi của máy. Tất cả các bộ phận in được bố trí xung quanh nó, đảm bảo in chồng nhiều màu nhất quán dưới sự kiểm soát lực căng chính xác. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác căn chỉnh và độ ổn định in ấn trên tất cả các màu in.
Q Những biện pháp nào đang được áp dụng để giảm thiểu lãng phí vật liệu trong quá trình sản xuất?
Máy được trang bị hệ thống hiệu chỉnh đăng ký tự động liên tục giám sát và điều chỉnh sự căn chỉnh bản in, giảm thiểu lỗi sai lệch. Kết hợp với hệ thống điều khiển lực căng khép kín hoàn toàn tự động, sự biến dạng và giãn nở vật liệu trong quá trình in tốc độ cao được giảm thiểu tối đa, giúp giảm thiểu lãng phí.
Q Nhiệt độ trung tâm của trống được duy trì như thế nào trong quá trình hoạt động?
Trống trung tâm sử dụng thiết kế hai lớp kết hợp với hệ thống làm mát chuyên dụng. Nước liên tục lưu thông bên trong trống để điều chỉnh và duy trì nhiệt độ bề mặt ở mức ổn định 30℃, đảm bảo quá trình truyền mực diễn ra đồng đều và ngăn ngừa các lỗi in do nhiệt.
Q Máy này phù hợp nhất với những ngành công nghiệp hoặc ứng dụng nào?
Máy này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm đóng gói thực phẩm, đóng gói hóa chất tiêu dùng hàng ngày, nhãn tự dính và đóng gói dược phẩm. Thiết kế dạng mô-đun kết hợp cũng cho phép tăng hoặc giảm cấu hình dựa trên yêu cầu cụ thể của người sử dụng.





