Máy in ống đồng trục điện tử FSB1400 sử dụng mực gốc nước, sản xuất tại nhà máy Trung Quốc - Máy in tốc độ cao
Cấu hình
Toàn bộ máy là loại kết hợp, có thể tăng hoặc giảm kích thước tùy theo yêu cầu của người sử dụng.
- 1 Cấu trúc in ngược: Tự động đổi mặt trước và mặt sau.
- 2 Máy chính: Bộ truyền động động cơ servo.
- 3 Nạp phôi in ống đồng: Máy nạp giấy ống đồng tự động không trục, chuyên dùng cho túi nhựa đựng quần áo, túi chuyển phát nhanh, túi công nghiệp. (Thích hợp cho cả ống đồng dài và ngắn, không cần thay nút bịt)
- 4 Quá trình lây truyền: Mỗi động cơ servo màu được điều khiển độc lập (trục điện tử).
- 5 Tua lại và nới lỏng lực kéo: Động cơ servo điều khiển lực căng hoàn toàn tự động.
- 6 Hệ thống cuộn và tháo cuộn: Hệ thống ghép nối vật liệu tự động với sàn nâng để xếp dỡ hàng hóa, giúp thao tác thuận tiện và dễ dàng.
- 7 Vị trí xếp dỡ được trang bị chức năng mở rộng vật liệu, giúp vật liệu treo có thể tiếp cận được. 300–500 m/phút (vật liệu dài hơn hình trụ).
- 8 Con lăn kéo in: Điều khiển bằng khí nén. Có thể điều chỉnh độ cong vênh của mép con lăn cao su do vật liệu không đồng đều.
- 9 Giá đỡ dụng cụ: Giá đỡ dụng cụ hạng nặng, máy cạo di động sử dụng áp lực ngược khí nén. (Giá đỡ dụng cụ được nâng lên bằng nút điện.) Máy cạo kép có thể được giấu kín; công tắc một nút in hai mặt tiện lợi và tiết kiệm thời gian.
- 10 Máy sấy: Máy sấy kín bằng tia hồng ngoại (mực gốc nước nguyên chất) 300–500 m/phútBảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng.
- 11 Sử dụng kỹ thuật chụp ảnh tốc độ cao để theo dõi chất lượng.
- 12 Mỗi nhóm in hoạt động độc lập (có thể thay đổi chu vi trục in).
- 13 Tua ngược và tua ngược: Hệ thống vận chuyển vật liệu tự động, tiện lợi và tiết kiệm thời gian.
- 14 Tua ngược và tua ngược: Hệ thống vận chuyển vật liệu tự động, tiện lợi và tiết kiệm thời gian.
- 15 Đăng ký màu: Hệ thống căn chỉnh chéo bán tự động và hệ thống căn chỉnh màu tự động FSB 1.0 (in không có vạch đánh dấu — in hai mặt).
- 16 Với chức năng hút khí bằng vật liệu hai lớp, giảm thiểu lãng phí, độ lên màu ổn định.
- 17 Thiết bị viết mực: Con lăn nhỏ giọt, cho phép phân phối mực in hai mặt (thiết kế này cải thiện đáng kể không gian thao tác phân phối mực). Mực tuần hoàn kín.
- 18 Nhóm màu làm mát: Sự kết hợp giữa luồng khí lạnh và con lăn làm mát.
- 19 Quá trình cuộn lại và xẻ rãnh biến một loại vật liệu thành hai loại vật liệu khác nhau.
- 20 Quá trình cuộn lại và xẻ rãnh biến một loại vật liệu thành hai loại vật liệu khác nhau.
- 21 Sử dụng thiết bị: Điều khiển độc lập hai máy chủ (thay đổi nhóm màu ở mặt trước và mặt sau chỉ bằng một công tắc). Hai máy chủ có thể được sử dụng như một máy 4 màu, hai máy 2 màu, hoặc một máy 3 màu + một máy 1 màu khác. Đầu ra kép 1000–1400 m/phút (Chỉ cần hai người vận hành).
- 22 Được sử dụng rộng rãi trong: Túi chuyển phát nhanh bằng nhựa · Túi đựng quần áo · Túi công nghiệp · Chất liệu hai lớp · v.v.
Thương hiệu cấu hình chính
| Công tắc nút | Schneider |
| Công tắc tơ AC | Schneider, Pháp |
| Công tắc không khí | Schneider, Pháp |
| Tiếp sức thời gian | Schneider, Pháp |
| Tự động căng dây | Trứng |
| Điều khiển khí nén | AirTAC |
| Bộ chuyển đổi tần số | Huệ Xuyên, Trung Quốc |
| Động cơ | Động cơ servo |
| Vòng bi | NSK, Nhật Bản |
| PLC | Huệ Xuyên, Trung Quốc |
| Hệ thống đăng ký màu tự động | Trứng |
| Động cơ giá đỡ dao | Trung Đạt |
| Động cơ tháp tua và nhả | Trung Đạt |
| Động cơ điều chỉnh cửa gió bên (trái và phải) | — |
| Quạt ly tâm làm mát | — |
| Bộ điều khiển chuyển động trung tâm | Advantech (Đài Loan) |
Người mẫu
Các mẫu tiêu chuẩn:
FSB-Model 900 | FSB-Model 1250 | FSB-Model 1400
Mô hình máy tính chủ đôi:
Máy tính chủ kép FSB-Model 900 | Máy tính chủ kép FSB-Model 1250 | Máy tính chủ kép FSB-Model 1400
Câu hỏi thường gặp
Q Máy này có thể đạt tốc độ in tối đa bao nhiêu?
Máy có thể đạt tốc độ in là 300–500 m/phút Sử dụng mực gốc nước nguyên chất với máy sấy kín bằng tia hồng ngoại. Cấu hình máy chủ kép (hai máy tính chủ) hỗ trợ tốc độ đầu ra gấp đôi. 1.000–1.400 m/phútĐược vận hành bởi chỉ hai người.
Q Máy này phù hợp với những loại túi và chất liệu nào?
Máy này được sử dụng rộng rãi để in trên túi nhựa đựng hàng nhanh, túi đựng quần áo, túi công nghiệp và các vật liệu hai lớp. Hệ thống nạp trục in ống đồng không cần trục quay được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng này.
Q Hệ thống đăng ký màu sắc hoạt động như thế nào?
Máy sử dụng hệ thống căn chỉnh chéo bán tự động kết hợp với hệ thống căn chỉnh màu tự động FSB 1.0, hỗ trợ in không cần vạch đánh dấu và in hai mặt mà không cần đánh dấu căn chỉnh thủ công.
Q Các mẫu và cấu hình hiện có là gì?
Các mẫu máy hiện có bao gồm FSB-Model 900, FSB-Model 1250 và FSB-Model 1400, mỗi mẫu đều có phiên bản máy tính kép (Twin Mainframe). Máy tính kép có thể hoạt động như một máy in 4 màu, hai máy in 2 màu độc lập hoặc kết hợp 3 màu + 1 màu.
Q Máy này sử dụng những thương hiệu linh kiện chính nào?
Máy sử dụng các thương hiệu nổi tiếng toàn cầu, bao gồm Schneider (Pháp) cho các linh kiện điện, NSK (Nhật Bản) cho vòng bi, Advantech (Đài Loan) cho bộ điều khiển chuyển động trung tâm, AirTAC cho điều khiển khí nén và Huichuan (Trung Quốc) cho PLC và bộ biến tần.
Q Máy móc này có thân thiện với môi trường trong quá trình vận hành không?
Đúng vậy. Máy sấy kín bằng tia hồng ngoại hỗ trợ mực gốc nước nguyên chất, giúp máy thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng. Chức năng loại bỏ khí vật liệu hai lớp cũng giúp giảm thiểu lãng phí vật liệu trong quá trình vận hành.





