Nhà cung cấp Trung Quốc sản xuất máy in ống đồng trục điện tử tốc độ cao.
Cấu hình
✦ Toàn bộ máy là loại kết hợp, có thể tăng hoặc giảm số lượng tùy theo yêu cầu của người sử dụng.
- 1 Vật liệu in ấn: OPP / BOPP / CPP / PET / PE / PVC và giấy cuộn, v.v.
- 2 Tốc độ in: 300 – 500 mét/phút.
- 3 Hệ thống truyền động chính của máy: Bộ truyền động động cơ servo.
- 4 Nạp xi lanh: Hệ thống nạp bản in ống đồng không trục với hệ thống định vị trước giúp căn chỉnh và đăng ký nhanh chóng.
- 5 Quá trình lây truyền: Mỗi động cơ servo màu được điều khiển độc lập (trục điện tử).
- 6 Kiểm soát căng thẳng: Động cơ servo điều khiển lực căng hoàn toàn tự động cho việc cuộn và tháo cuộn.
- 7 Tự động thay cuộn: Hệ thống nối cáp tự động tốc độ cao hai trạm, hoạt động liên tục; nạp/dỡ cáp từ trên xuống bằng khí nén không trục; cần xoay tự động lật trong quá trình nối; khung cắt tự động thiết lập lại khi xảy ra sự cố khẩn cấp.
- 8 Hệ thống căng thẳng: Hệ thống căng vòng kín bốn phần; điều khiển chuyển động và truyền động servo được quản lý tập trung bằng PLC.
- 9 Phương pháp gia nhiệt: Hệ thống sưởi mới giảm gió, tăng cường khả năng tập trung năng lượng với tuần hoàn không khí thứ cấp và điều khiển nhiệt độ tự động ổn định.
- 10 Giám sát chất lượng: Chụp ảnh tốc độ cao để kiểm tra chất lượng theo thời gian thực.
- 11 Bộ phận in ấn: Mỗi nhóm in ấn hoạt động hoàn toàn độc lập.
- 12 Đường kính cuộn: Đường kính cuộn và tháo cuộn lên đến 800 mm.
- 13 Đăng ký màu: Hệ thống căn chỉnh màu tự động; độ chính xác ≤ 0,1 mm.
- 14 Trục cuộn kép: Được điều khiển độc lập bởi hai động cơ servo; cơ chế cuộn dây kép chủ động thông qua điều khiển tần số vector.
- 15 Thiết bị viết mực: Thiết kế con lăn nhỏ giọt giúp giảm hiện tượng mực bắn tung tóe.
- 16 Ứng dụng: Bao bì thực phẩm, bao bì hóa chất dùng hàng ngày, nhãn mác, bao bì dược phẩm, giấy bạc nhôm, và nhiều hơn nữa.
Câu hỏi thường gặp
Máy in này tương thích với những loại vật liệu in nào?
Máy này tương thích với nhiều loại vật liệu bao bì mềm, bao gồm OPP, BOPP, CPP, PET, PE, PVC và nhiều loại giấy cuộn khác nhau, giúp nó trở nên rất linh hoạt cho các ứng dụng đóng gói khác nhau.
Tốc độ in tối đa của máy là bao nhiêu?
Máy đạt tốc độ in từ 300 đến 500 mét mỗi phút, đảm bảo sản lượng cao, phù hợp với các hoạt động sản xuất quy mô lớn.
Hệ thống nhận diện màu sắc chính xác đến mức nào?
Máy sử dụng hệ thống căn chỉnh màu tự động với độ chính xác căn chỉnh màu ≤ 0,1 mm, đảm bảo bản in nhiều màu sắc nét và được căn chỉnh chính xác xuyên suốt toàn bộ quá trình sản xuất.
Máy móc xử lý việc thay cuộn giấy trong quá trình sản xuất như thế nào?
Máy này được trang bị hệ thống nối và thay cuộn tự động tốc độ cao, hoạt động liên tục hai trạm. Nó bao gồm cảnh báo thay đổi vật liệu, hệ thống nạp/dỡ hàng bằng khí nén không trục giúp thay thế nhanh chóng, và một tay quay tự động lật và định vị trong quá trình nối – giảm thiểu đáng kể thời gian ngừng hoạt động.
Máy này phù hợp nhất với những ngành công nghiệp hoặc sản phẩm nào?
Máy in ống đồng này được sử dụng rộng rãi trong bao bì thực phẩm, bao bì hóa chất tiêu dùng hàng ngày, nhãn mác, bao bì dược phẩm và in màng nhôm — bao phủ hầu hết các lĩnh vực bao bì mềm chính.
Liệu cấu hình máy móc có thể được tùy chỉnh cho phù hợp với nhu cầu sản xuất cụ thể không?
Đúng vậy. Máy được thiết kế theo hệ thống kết hợp dạng mô-đun, cho phép tăng hoặc giảm số lượng đơn vị in và mô-đun chức năng tùy thuộc vào yêu cầu của người dùng và quy mô sản xuất.





