Máy in lụa phẳng tốc độ cao, chính xác, băng tải từ các nhà cung cấp và nhà máy Trung Quốc, dùng cho nhiều loại vật liệu phẳng khác nhau.
Đặc điểm của máy
- ✦Tất cả các vị trí đều được trang bị cảm biến quang điện Yangming của Đài Loan, đảm bảo định vị chính xác và hiệu suất tuyệt vời.
- ✦Hệ thống robot tự động thực hiện việc nạp, dỡ và cuộn lại dây giúp sản xuất liên tục, hiệu quả và giảm thiểu nhân công.
- ✦Bàn băng tải được trang bị hệ thống hút chân không, được điều khiển bởi động cơ servo để đạt độ chính xác truyền động cao hơn.
- ✦Cơ cấu chuyển động thẳng đứng của gạt mực sử dụng cột dẫn hướng không khe hở, đảm bảo hoạt động trơn tru và ổn định để nâng cao chất lượng in ấn.
- ✦Cơ cấu chuyển động ngang của gạt mực sử dụng động cơ servo 400W với hệ thống dẫn hướng tuyến tính kép, phù hợp cho việc in ấn độ chính xác cao.
- ✦Cơ cấu nâng hạ khung màn hình sử dụng cấu trúc cột dẫn hướng, đảm bảo độ chính xác cao và hoạt động trơn tru.
- ✦Kích thước băng tải xấp xỉ 2000mm × 850mm × 1560mm.
- ✦Các chế độ in như in không tiếp xúc hoặc in lưới cố định có thể được thiết lập theo yêu cầu của khách hàng để nâng cao hiệu quả.
- ✦Có thể thiết lập chu kỳ in đơn hoặc in kép tùy theo yêu cầu của sản phẩm, cho phép vận hành hoàn toàn tự động.
- ✦Toàn bộ máy được điều khiển bởi hệ thống PLC và biến tần, đảm bảo hiệu suất ổn định.
- ✦Được trang bị thiết bị giảm chấn đặc biệt giúp hoạt động ổn định.
- ✦Bảng điều khiển sử dụng giao diện màn hình cảm ứng, mang lại khả năng phản hồi nhanh và thao tác dễ dàng.
- ✦Hai chương trình cài đặt sẵn: in một chu kỳ và in hoàn toàn tự động.
- ✦Sử dụng các linh kiện khí nén tiên tiến với công suất mạnh mẽ và độ bền cao.
- ✦Sau khi thiết lập xong, chương trình có thể được lưu trữ trong bộ nhớ.
- ✦Băng tải được dẫn động bởi một động cơ servo 750W có chức năng hút chân không.
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Màu in | Màu đơn (sai số đăng ký ±1,5mm) |
| Chu kỳ đơn | Có sẵn |
| Vận hành liên tục | Có sẵn |
| Quầy tính tiền | Có sẵn |
| Chức năng trễ | Có thể điều chỉnh |
| Tốc độ in lụa cố định | 1800 chiếc/giờ |
| Kích thước khung màn hình tối đa | 550mm × 860mm |
| Diện tích in tối đa | 400mm × 550mm (chiều rộng băng tải 600mm) |
| Chiều cao tối đa của phôi | 80mm |
| Màn hình bị lỗi | 125mm |
| Động tác nâng gạt nước | 40mm |
| Phạm vi điều chỉnh màn hình | 80mm |
| Động tác gạt nước | 32mm |
| Lái xe | Động cơ servo (động cơ băng tải 750W) |
| Hệ thống điều khiển | PLC |
| Điện áp điều khiển | 24VDC |
| Nguồn điện | 220VAC 50/60Hz |
| Tổng công suất | 1,3KW |
| Áp suất không khí | 6 bar |
| Tiêu thụ không khí | 2,1 lít/chu kỳ |
| Kích thước máy | 880 × 1950 × 1560 mm |
| Cân nặng | Khoảng 300KG |
Tính năng an toàn
Bảo vệ dừng khẩn cấp
Máy in lụa phẳng tốc độ cao WF tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật mới nhất, an toàn và đáng tin cậy khi vận hành đúng cách.
Máy được trang bị công tắc dừng khẩn cấp. Trong trường hợp khẩn cấp, nhấn công tắc sẽ ngay lập tức ngắt nguồn điện và dừng máy. Sau khi giải quyết xong sự cố, hãy nhả công tắc để tiếp tục vận hành một cách an toàn.
💬 Câu hỏi thường gặp
QTốc độ in tối đa của máy in lụa phẳng băng tải tốc độ cao WF là bao nhiêu?
Máy hỗ trợ tốc độ in lụa cố định lên đến... 1800 chiếc/giờ, do đó phù hợp với môi trường sản xuất liên tục với khối lượng lớn.
QMáy này hỗ trợ diện tích in tối đa và kích thước phôi tối đa là bao nhiêu?
Diện tích in tối đa là 400mm × 550mm (Chiều rộng băng tải 600mm), với kích thước khung sàng tối đa 550mm × 860mm và chiều cao phôi tối đa 80mm.
QMáy này sử dụng hệ thống điều khiển nào và nó có dễ vận hành không?
Máy được điều khiển bởi một Hệ thống PLC Với bảng điều khiển cảm ứng, mang lại phản hồi nhanh chóng và thao tác trực quan. Các chương trình có thể được lưu vào bộ nhớ sau khi thiết lập, và có hai chế độ cài đặt sẵn — chu kỳ đơn và hoàn toàn tự động.
QMáy này có hỗ trợ cả in tự động một chu kỳ và in tự động liên tục không?
Vâng. Máy hỗ trợ cả hai. in một chu kỳ Và in ấn liên tục hoàn toàn tự động các chế độ. Người vận hành có thể chọn chế độ phù hợp dựa trên yêu cầu của sản phẩm, cho phép kiểm soát sản xuất linh hoạt.
QMáy này cần có nguồn điện và áp suất khí nén như thế nào?
Máy này cần nguồn điện. 220VAC 50/60Hz Với tổng công suất tiêu thụ là 1,3KW. Áp suất không khí cần thiết là 6 barvới mức tiêu thụ không khí là 2,1 lít mỗi chu kỳ.
QMáy móc này được tích hợp những biện pháp an toàn nào?
Máy này được trang bị một công tắc dừng khẩn cấp Công tắc này sẽ ngay lập tức ngắt nguồn và dừng mọi hoạt động khi được nhấn. Nó cũng được trang bị thiết bị giảm chấn đặc biệt để hoạt động ổn định và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật mới nhất.






